Việc Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 không đơn thuần là sự bổ sung một danh mục tài sản mới vào hệ thống pháp luật, mà còn là bước chuyển mình mang tính kiến tạo, xác lập nền tảng để Việt Nam khai thác giá trị kinh tế từ các loại hình tài sản mã hóa (crypto-assets). Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn “vùng xám” đầy rủi ro, đồng thời thiết lập một trật tự mới cho các hoạt động đầu tư, vận hành và quản lý rủi ro trong không gian số.
Chuyển đổi từ cơ chế “Chọn – Bỏ” sang hành lang pháp lý kiến tạo
Trước khi đạo luật này ra đời, tài sản mã hóa tồn tại trong một môi trường thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng, gây ra sự lúng túng cho cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp. Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 đã giải quyết triệt để nút thắt này bằng cách định danh tài sản số là loại tài sản vô hình được tạo ra, lưu trữ và chuyển giao thông qua công nghệ số, bao gồm cả các thuật toán mã hóa và sổ cái phân tán (Blockchain).
Cách tiếp cận này cho thấy sự linh hoạt của cơ quan lập pháp trong việc bao quát các loại hình tài sản số hiện hữu như tiền mã hóa, NFT, và cả những tài sản được số hóa từ tài sản thực (Tokenized Assets) có thể xuất hiện trong tương lai.
Hệ quả của việc thừa nhận pháp lý đối với cấu trúc thị trường
Sự công nhận chính thức tạo ra một “màng lọc” tự nhiên cho thị trường. Các chủ thể tham gia, đặc biệt là các sàn giao dịch và đơn vị lưu ký, giờ đây buộc phải chuyển đổi mô hình hoạt động để đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn hệ thống, vốn pháp định và tính minh bạch trong quản trị dữ liệu.
Điều này giúp loại bỏ các tác nhân gây nhiễu và giảm thiểu rủi ro hệ thống, vốn là rào cản lớn nhất ngăn cản dòng vốn tổ chức chảy vào thị trường Việt Nam. Đối với các tổ chức tài chính truyền thống, đây là tín hiệu xanh để bắt đầu tích hợp các dịch vụ tài sản số vào danh mục sản phẩm của mình, từ đó thúc đẩy sự hội tụ giữa tài chính truyền thống (TradFi) và tài chính phi tập trung (DeFi).
Quản trị rủi ro và nghĩa vụ tài chính trong kỷ nguyên mới
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của luật là việc thiết lập các điểm chạm pháp lý để kiểm soát rủi ro tài chính và rửa tiền.
Khi tài sản số được công nhận, nó trở thành đối tượng chịu sự điều chỉnh của các quy định về thuế và các chuẩn mực kế toán quốc tế. Điều này không chỉ giúp Nhà nước gia tăng nguồn thu ngân sách mà còn tạo ra sự công bằng trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, thách thức đặt ra cho giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách là việc xây dựng các thông tư hướng dẫn cụ thể về phương pháp định giá tài sản số, cơ chế xử lý tranh chấp xuyên biên giới và việc thực thi các hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trong khuôn khổ tố tụng dân sự.
Tầm nhìn chiến lược về chủ quyền số và vị thế quốc tế
Việc đi đầu trong việc lập quy cho tài sản số giúp Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Bằng cách cung cấp một môi trường pháp lý an toàn và minh bạch, Việt Nam có cơ hội trở thành trung tâm thu hút các dự án Web3 và Fintech hàng đầu thế giới, thay vì chảy máu chất xám sang các quốc gia có khung pháp lý thông thoáng hơn. Đây chính là đòn bẩy để thúc đẩy công nghiệp công nghệ số trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.


