“Điểm danh” 6 văn bản pháp lý mở đường cho thị trường tài sản mã hóa Việt Nam

Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang có những bước tiến rõ ràng với các chính sách, cơ chế quản lý quan trọng dần được hoàn thiện. Trong đó, 6 văn bản pháp lý mới ban hành được xem là nền móng quan trọng để xây dựng một thị trường minh bạch, an toàn và phát triển bền vững trong thời gian tới.

Theo tổng hợp được công bố tại Diễn đàn Digital Trust in Finance 2026, Việt Nam đã hình thành bộ khung pháp lý gồm 6 văn bản quan trọng, bao gồm Luật Công nghiệp công nghệ số, Luật Đầu tư, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa cùng các nghị định, thông tư và quyết định hướng dẫn triển khai.

Trong đó, Luật Công nghiệp công nghệ số là văn bản đầu tiên đưa ra các khái niệm về tài sản số, tài sản ảo và tài sản mã hóa, đồng thời xác định đây là loại tài sản được pháp luật Việt Nam bảo vệ.

Trước đây, các doanh nghiệp muốn đầu tư hoặc kinh doanh tài sản mã hóa thường gặp nhiều vướng mắc do chưa có quy định cụ thể về ngành nghề hoạt động. Tuy nhiên, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 đã lần đầu tiên bổ sung hoạt động đầu tư, kinh doanh tài sản mã hóa vào danh mục ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam. Dù vậy, đây vẫn là lĩnh vực kinh doanh có điều kiện và phải đáp ứng các yêu cầu theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP được xem là nền tảng cho giai đoạn thí điểm khi quy định phạm vi quản lý đối với hoạt động phát hành, giao dịch và cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, đồng thời hướng tới mục tiêu tăng cường tính minh bạch, đáp ứng các yêu cầu về phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư.

Bộ Tài chính cũng đã ban hành Thông tư số 15 hướng dẫn nguyên tắc hạch toán đối với các tổ chức tham gia thị trường tài sản mã hóa, bao gồm đơn vị cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (VASP), tổ chức phát hành và nhà đầu tư tổ chức.

Theo quy định mới, các hoạt động như phát hành, giao dịch, lưu ký hay tự doanh tài sản mã hóa sẽ có hướng dẫn ghi nhận cụ thể trên báo cáo tài chính. Đặc biệt, doanh nghiệp có thể hạch toán tài sản mã hóa như một loại tài sản trong danh mục kế toán thay vì phải xếp vào nhóm “khác” như trước đây.

Song song với đó, Thông tư số 32 quy định chi tiết các nghĩa vụ về thuế đối với tài sản mã hóa, bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. Dữ liệu kê khai sẽ được kết nối với Cổng Dịch vụ công quốc gia và hệ thống quản lý thuế nhằm nâng cao tính minh bạch và bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật.

Đáng chú ý, doanh nghiệp trong nước sẽ áp dụng thuế suất 20%, trong khi nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nước ngoài áp dụng mức 0,1%. Theo Thông tư số 41, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa sẽ khấu trừ và nộp thuế thay cho nhà đầu tư nhằm đơn giản hóa thủ tục.

Ngoài ra, Nghị quyết số 05 cũng yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa công khai, minh bạch trong hoạt động, đồng thời bảo đảm mọi nội dung quảng cáo, tiếp thị chính xác, không gây hiểu nhầm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin công bố.

Khi khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, việc bảo vệ tài sản số cũng trở thành yếu tố được nhiều nhà đầu tư quan tâm. Bên cạnh việc giao dịch trên các nền tảng được cấp phép, không ít người lựa chọn lưu trữ tài sản bằng thiết bị ký số Ledger để tự quản lý khóa riêng (private key), qua đó giảm thiểu nguy cơ bị tấn công mạng hoặc mất quyền truy cập tài sản.

Việc từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý, kết hợp với các giải pháp tăng cường an toàn cho tài sản số, được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam phát triển minh bạch, ổn định và bền vững trong thời gian tới.

Giỏ hàng0
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tiếp tục mua hàng