Một tin vui dành cho các nhà đầu tư của thị trường blockchain, khi Việt Nam đã chính thức trở thành quốc gia thứ 46 trên thế giới hợp pháp hóa tài sản tiền điện tử.
Cụ thể, từ ngày 1/1/2026, khi Luật Công nghiệp Công nghệ Số có hiệu lực, Việt Nam chính thức gia nhập nhóm các quốc gia thừa nhận địa vị pháp lý của tài sản mã hóa. Cột mốc này không chỉ mang ý nghĩa về mặt luật định, mà còn đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của thị trường tài sản số trong nước.
Lần đầu tiên, các hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa được đặt trong một hành lang quản lý rõ ràng, tạo nền tảng cho việc giám sát, định hướng và thúc đẩy thị trường vận hành minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Theo thống kê từ các tổ chức quốc tế, Việt Nam hiện có khoảng 17 triệu người đang nắm giữ tài sản mã hóa, trong một số giai đoạn cao điểm, quy mô người sở hữu từng vọt lên tới 21 triệu người. Tính đến năm 2025, Việt Nam đã vươn lên nhóm 7 quốc gia có cộng đồng người sở hữu tài sản mã hóa lớn nhất toàn cầu. Và việc hoàn thiện hành lang pháp lý được xem là bước đi tất yếu. Đây cũng là tín hiệu cho thấy Việt Nam chủ động thích ứng với xu thế chuyển đổi số toàn cầu, thay vì đứng ngoài cuộc chơi.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng hợp pháp hóa không đồng nghĩa với việc công nhận tài sản mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp. Khung pháp lý mới tập trung vào việc xác lập địa vị pháp lý của loại tài sản này, qua đó tăng cường quản lý rủi ro, phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia thị trường.
Động thái này cũng được kỳ vọng sẽ góp phần thiết lập một “sân chơi” minh bạch cho hoạt động đổi mới sáng tạo, qua đó tạo lực hút đối với dòng vốn đầu tư vào blockchain, fintech cũng như các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ chuỗi khối. Khi hành lang pháp lý được định hình rõ ràng, niềm tin thị trường cũng được củng cố, đặc biệt với nhóm nhà đầu tư cá nhân.
Dù vậy, giới chuyên gia nhấn mạnh rằng tính pháp lý không đồng nghĩa với việc rủi ro sẽ biến mất. Tài sản mã hóa vẫn có đặc trưng với biên độ dao động mạnh và khả năng phát sinh rủi ro cao, đòi hỏi nhà đầu tư phải trang bị kiến thức đầy đủ, đánh giá kỹ lưỡng và xác định mức chịu đựng rủi ro phù hợp.
Hợp pháp hóa chủ yếu nhằm mục tiêu quản lý, giám sát và định hướng thị trường phát triển bền vững, chứ không phải cam kết về lợi nhuận hay bảo chứng cho mọi giao dịch.
Việc gia nhập nhóm các quốc gia công nhận và quản lý tài sản mã hóa cho thấy Việt Nam đang chủ động hòa nhịp với xu thế quản trị tài sản số trên thế giới, đồng thời mở ra dư địa mới cho tăng trưởng trong kỷ nguyên kinh tế số.



