Passwords là một ứng dụng cho phép bạn lưu trữ, tạo và quản lý mật khẩu bảo mật cao. Bạn có thể nhập trực tiếp các mật khẩu này trên máy tính bằng ứng dụng Passwords trên thiết bị Ledger. Ứng dụng Passwords biến thiết bị Ledger của bạn thành một bàn phím ảo, gõ mật khẩu trực tiếp vào máy tính.
Ứng dụng Passwords chỉ khả dụng trong My Ledger khi chế độ Nhà phát triển (Developer mode) được kích hoạt tại Settings → General.
Trước khi bắt đầu
- Thiết lập Ledger Wallet với thiết bị Ledger.
- Đảm bảo thiết bị Ledger của bạn đang chạy phiên bản hệ điều hành (Firmware) mới nhất. Bạn có thể tham khảo cách cập nhật hệ điều hành mới nhất trong link sau với các thiết bị Ledger Nano X; Ledger Nano S Plus; Ledger Nano Gen5, Ledger Flex và Ledger Stax.
- Kích hoạt Developer mode tại Settings → Experimental features.
Hướng dẫn chi tiết
Bước 1. Cài đặt ứng dụng Passwords
- Mở My Ledger trong Ledger Wallet.
- Kết nối và mở khóa thiết bị Ledger.
- Nếu được hỏi, cho phép My Ledger truy cập vào thiết bị.
- Tìm Passwords trong App catalog.
- Nhấp Install để cài đặt ứng dụng.
- Cửa sổ cài đặt xuất hiện.
- Thiết bị hiển thị Processing….
- Xác nhận ứng dụng đã được cài đặt thành công.
Nếu không cài được, hãy giải phóng dung lượng bằng cách gỡ cài đặt ứng dụng khác. Lưu ý: thao tác này không ảnh hưởng đến tài sản tiền mã hóa, vì chúng được bảo mật trên blockchain.
Bước 2. Khởi chạy Passwords
- Kết nối và mở khóa thiết bị bằng mã PIN.
- Nhấn nút trái/phải để chọn ứng dụng Passwords trong Dashboard.
- Nhấn cả hai nút để mở ứng dụng.
Bước 3. Thiết lập bố cục bàn phím
Thiết lập lần đầu:
- Nhấn nút phải để chọn bố cục bàn phím máy tính: Qwerty, Qwerty international hoặc Azerty.
- Nhấn cả hai nút để xác nhận.
Thay đổi bố cục bàn phím:
- Mở ứng dụng Passwords.
- Nhấn nút phải để chọn Settings, sau đó nhấn cả hai nút để vào.
- Nhấn cả hai nút để chọn Change keyboard layout.
- Nhấn nút phải để chọn bố cục mong muốn.
- Nhấn cả hai nút để xác nhận.
Bước 4. Tạo mật khẩu
- Mở ứng dụng Passwords.
- Nhấn nút phải để chọn New password, nhấn cả hai nút để vào.
- Chọn loại ký tự bạn muốn dùng trong mật khẩu:
- Có/Không chữ hoa
- Có/Không chữ thường
- Có/Không số
- Có/Không dấu gạch ngang
- Có/Không ký tự đặc biệt
- Nhấn nút phải để chọn Create password, nhấn cả hai nút để xác nhận.
- Nhập tên định danh mật khẩu (password nickname): Nhấn nút trái/phải để chọn ký tự đầu tiên.
- Nhấn cả hai nút để chọn ký tự. Lặp lại cho đến khi hoàn tất.
- Chọn dấu ✔ và nhấn cả hai nút để xác nhận.
Lưu ý: Password nickname không phải mật khẩu thật. Thiết bị sẽ sinh ra mật khẩu xác định (deterministic password) dựa trên nickname và cụm từ khôi phục 24 từ.
Bước 5. Gõ mật khẩu
- Trên máy tính, click vào trường cần nhập mật khẩu.
- Kết nối và mở khóa thiết bị Ledger bằng PIN.
- Mở ứng dụng Passwords.
- Nhấn cả hai nút để chọn Type password.
- Nhấn nút phải để chọn mật khẩu tương ứng.
- Nhấn cả hai nút để nhập mật khẩu trực tiếp trên máy tính.
Mật khẩu thực sẽ xuất hiện trên màn hình máy tính.
Quan trọng: Sao lưu mật khẩu
Vì mật khẩu của bạn được tạo ra một cách xác định (deterministically generated) từ cụm 24 từ khôi phục và bí danh mật khẩu (password nickname), bạn vẫn có thể khôi phục mật khẩu trong các tình huống sau:
- Trong trường hợp thiết bị bị mất, bị đánh cắp hoặc hư hỏng: bạn vẫn có thể khôi phục mật khẩu miễn là bạn còn giữ cụm 24 từ khôi phục và có bản sao lưu của bí danh mật khẩu cùng với loại ký tự gắn với từng bí danh.
- Trong trường hợp cập nhật firmware hoặc ứng dụng: danh sách bí danh mật khẩu sẽ không được khôi phục tự động. Nhưng nếu bạn có cụm 24 từ khôi phục và đã sao lưu bí danh mật khẩu, bạn có thể khôi phục thủ công các bí danh này.
Khuyến khích: hãy lưu trữ bản sao lưu bí danh mật khẩu. Bạn nên sử dụng ứng dụng web Passwords Backup để sao lưu và/hoặc khôi phục danh sách bí danh mật khẩu được lưu trong ứng dụng Passwords trên thiết bị Ledger của bạn. Thực hành tốt nhất là tạo một bản sao lưu mới mỗi khi bạn thêm mật khẩu mới. Các mật khẩu được tạo bởi ứng dụng này rất an toàn, nhưng đổi lại, ứng dụng yêu cầu bạn quản lý cẩn thận.
Lưu ý rằng các bản sao lưu không chứa bất kỳ dữ liệu bí mật nào. Để khôi phục mật khẩu của bạn, kẻ tấn công sẽ cần có danh sách bí danh mật khẩu, loại ký tự liên quan, và cụm từ khôi phục. Nói cách khác, các tệp sao lưu này không cần phải ẩn giấu, nhưng bạn bắt buộc phải lưu giữ chúng.


