Ethereum (ETH)

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Ethereum

Bài viết này sẽ hướng dẫn tạo tài khoản Ethereum (ETH) đầu tiên bằng thiết bị Ledger và ứng dụng Ledger Wallet.

Trước khi bắt đầu

Lưu ý quan trọng dành cho người dùng Ledger Nano S

Ledger đang ngừng hỗ trợ thiết bị Ledger Nano S, do đó các thay đổi trong mạng blockchain tương lai có thể ảnh hưởng đến khả năng tương thích của thiết bị. Để đảm bảo truy cập liên tục và bảo mật tối ưu, hãy bảo quản cẩn thận cụm 24 từ khôi phục bí mật (Secret Recovery Phrase). Ledger khuyến nghị nâng cấp lên các thiết bị thế hệ mới.

Cài đặt ứng dụng Ethereum (ETH) trên thiết bị Ledger

  1. Mở Ledger Wallet và chuyển đến mục My Ledger.
  2. Kết nối và mở khóa thiết bị Ledger của bạn.
  3. Nếu được yêu cầu, cho phép Ledger Wallet truy cập vào thiết bị.
  4. Tìm kiếm Ethereum (ETH) trong danh mục ứng dụng.
  5. Nhấn Install để cài đặt ứng dụng trên thiết bị.
    • Thiết bị Ledger sẽ hiển thị Processing…
    • Khi hoàn tất, Ledger Wallet hiển thị Installed.

Ethereum (ETH) và Ethereum Classic (ETC)

Ethereum (ETH) và Ethereum Classic (ETC) là hai mạng lưới blockchain riêng biệt. ETH hoạt động theo cơ chế đồng thuận Proof-of-Stake (PoS), phổ biến trong DeFi, hợp đồng thông minh, token ERC-20 và NFT. ETC vẫn sử dụng cơ chế Proof-of-Work (PoW) và ít được sử dụng hơn. Nếu bạn là người mới bắt đầu và muốn sở hữu Ethereum, bạn nên chọn Ethereum (ETH).

Thêm tài khoản Ethereum (ETH) vào Ledger Wallet

  1. Trong Ledger Wallet, điều hướng đến Accounts.
  2. Nhấn +Add account, chọn Ethereum (ETH) trong danh sách thả xuống, rồi nhấn Continue.
  3. Khi được nhắc, mở ứng dụng Ethereum trên thiết bị Ledger.
  4. Đặt tên tài khoản hoặc giữ nguyên tên mặc định. Sau đó nhấn Add account.
  5. Nhấn Done để hoàn tất việc thêm tài khoản.

Giờ đây, bạn có thể truy cập tài khoản Ethereum của mình và nhấn Receive để lấy và xác minh địa chỉ nhận (khóa công khai) trên thiết bị Ledger. Địa chỉ này có thể được sử dụng để nhận ETH, token ERC-20, và NFT Ethereum vào tài khoản của bạn.

Tính năng nâng cao

Bật tính năng Blind Signing

Lưu ý: Cài đặt này trước đây được gọi là Contract Data, hiện đã được đổi tên thành Blind Signing để rõ ràng hơn.

  1. Kết nối và mở khóa thiết bị Ledger của bạn.
  2. Mở ứng dụng Ethereum (ETH).
  3. Nhấn nút phải để chuyển đến Settings, sau đó nhấn cả hai nút để xác nhận.
  4. Trong phần Blind signing, nhấn cả hai nút để bật ký giao dịch mù. Thiết bị hiển thị Enabled.

Lưu ý quan trọng:

  • Bật Blind Signing là một tính năng nâng cao, chỉ cần thiết khi ký các giao dịch có liên quan đến hợp đồng thông minh (ví dụ: hoán đổi token trên các sàn giao dịch phi tập trung – DEX).
  • Nên tắt Blind Signing sau khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho ví của bạn.
  • Vui lòng lưu ý rằng Blind Signing sẽ tự động bị vô hiệu hóa trong các trường hợp sau khi cập nhật hệ điều hành Ledger OS hoặc sau khi ứng dụng Ethereum (ETH) trên thiết bị được cập nhật.
  • Điều này có thể xảy ra khi bạn cập nhật ứng dụng thủ công thông qua My Ledger trong Ledger Wallet, hoặc sau bản cập nhật Ledger OS yêu cầu cài đặt lại ứng dụng. Nếu cần, bạn có thể kích hoạt lại Blind Signing bằng cách làm theo các hướng dẫn đã nêu ở trên.

Smart Account Upgrade

Cài đặt này trong ứng dụng Ethereum cho phép ủy quyền hợp đồng thông minh (smart contract delegation)giao dịch loại 4 theo EIP-7702. Tính năng này bị tắt theo mặc địnhchỉ dành cho người dùng nâng cao.

Cách bật:

  1. Kết nối và mở khóa thiết bị Ledger.
  2. Mở ứng dụng Ethereum.
  3. Điều hướng đến Settings.
  4. Tìm tùy chọn Smart account upgrade.
  5. Bật nếu cần thiết.

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

Gas (phí giao dịch)

  • Khoản Ethereum được dùng để thanh toán cho các giao dịch của bạn được gọi là Gas.
  • Gas Price (Giá Gas): Là lượng Ethereum sử dụng cho mỗi đơn vị Gas. Giá Gas càng cao thì tốc độ xử lý giao dịch càng nhanh, vì thợ đào (validator) sẽ ưu tiên các giao dịch có mức phí cao hơn.
  • Gas Limit (Giới hạn Gas): Là số đơn vị Gas tối đa mà bạn sẵn sàng chi trả cho một giao dịch. Nếu giới hạn này đặt quá thấp, giao dịch có thể thất bại do hết Gas (Out of Gas). Trong trường hợp đó, chỉ phần ETH tương ứng với lượng Gas đã sử dụng sẽ bị trừ khỏi số dư của bạn – số ETH ban đầu định gửi sẽ vẫn nằm trong tài khoản.

Thông báo “Auto verification not available”

Khi bạn nhập địa chỉ Ethereum toàn bộ bằng chữ thường hoặc chữ in hoa, Ledger Wallet sẽ hiển thị thông báo: “Auto verification is not available for this address.”

Lưu ý rằng địa chỉ Ethereum không phân biệt chữ hoa – chữ thường.

Bạn nên kiểm tra kỹ địa chỉ và gửi thử một giao dịch nhỏ trước.

Gửi nhầm ETH sang tài khoản Ethereum Classic

Nếu bạn vô tình gửi ETH đến địa chỉ thuộc mạng Ethereum Classic (ETC), bạn có thể khôi phục ETH bằng ứng dụng Eth Recovery.

Hoán đổi (Swap) Ethereum (ETH)

Bạn có thể hoán đổi ETH sang các loại tiền mã hóa khác như BTC, SOL, USDT, XRP, DOGE,… trực tiếp trong Ledger Wallet. Tính đến tháng 12/2023, yêu cầu tối thiểu 0.0285 ETH để thực hiện giao dịch hoán đổi.

Các bước tiếp theo

Wrapped ETH (WETH) là gì?

WETH là một token ERC-20 đại diện cho ETH, có giá trị tương đương 1:1 với ETH. WETH được sử dụng để tương tác với các dApp và hợp đồng thông minh yêu cầu token ERC-20. Bạn có thể gửi WETH đến tài khoản Ethereum (ETH) và quản lý trong Ledger Wallet giống như các token ERC-20 khác. Sau khi chuyển, số dư WETH sẽ hiển thị trong tài khoản Ethereum (ETH) của bạn trên Ledger Wallet.