Những ý chính:
Cơ chế đồng thuận là cốt lõi của mọi blockchain. Nó đề cập đến cách mà tất cả các node trong một mạng phi tập trung đạt được sự đồng thuận về trạng thái của blockchain. Mặc dù tồn tại nhiều loại cơ chế đồng thuận khác nhau, nhưng nhìn chung, chúng chủ yếu được chia thành hai nhóm chính: Proof-of-Work (PoW) và Proof-of-Stake (PoS).
PoS được phát triển như một giải pháp thay thế cho PoW với chi phí thấp hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn. Cơ chế này khuyến khích người dùng xác nhận dữ liệu và đảm bảo an ninh mạng bằng cách thưởng cho họ token gốc (native token). Hiện nay, PoS đang vận hành một số blockchain đổi mới và phổ biến nhất, chẳng hạn như Ethereum.
Tuy nhiên, không phải tất cả các blockchain PoS đều hoạt động giống nhau. Cách triển khai và vận hành cụ thể của PoS có thể khác biệt đáng kể giữa các blockchain. Mặc dù nguyên lý cơ bản của PoS là giống nhau, nhưng các quy tắc, giao thức và cơ chế chi tiết có thể thay đổi tùy từng mạng lưới. Và đây chính là lúc Delegated Proof of Stake (DPoS) xuất hiện!
DPoS là một dạng cụ thể của cơ chế đồng thuận PoS, tích hợp cơ chế bỏ phiếu và ủy quyền nhằm làm cho quá trình này trở nên dân chủ hơn. Vì vậy, hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn!
Delegated Proof of Stake (DPoS) là gì?
Delegated Proof of Stake là một cơ chế đồng thuận blockchain trong đó người dùng mạng bỏ phiếu và bầu chọn các đại biểu để xác thực khối tiếp theo.
Tương tự như cơ chế proof-of-stake truyền thống, DPoS sử dụng hệ thống staking tài sản thế chấp. Tuy nhiên, đồng thời nó còn áp dụng một quy trình dân chủ cụ thể nhằm khắc phục những hạn chế của PoS. Nhờ đó, DPoS mang lại một phương thức xác thực giao dịch hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn và công bằng hơn.
Lịch sử của DPoS
Truy ngược nguồn gốc của cơ chế PoS đưa chúng ta trở lại những ngày đầu của sự phát triển tiền mã hóa. Năm 2012, Peercoin ra mắt như là triển khai hoạt động đầu tiên của cơ chế PoS.
Đến năm 2013, Daniel Larimer đã đề xuất ý tưởng về DPoS, và sau đó, vào năm 2014, DPoS chính thức được giới thiệu như một phiên bản cải tiến của thuật toán PoS tiêu chuẩn. Tiếp đó, phiên bản đầu tiên của Delegated Proof-of-Stake là BitShares được ra mắt vào năm 2015.
Delegated Proof of Stake hoạt động như thế nào?
Vậy sau khi hiểu lịch sử, DPoS thực sự hoạt động ra sao để bảo mật mạng blockchain?
Nói một cách đơn giản, cơ chế đồng thuận Delegated Proof-of-Stake vận hành dựa trên một quy trình mang tính dân chủ. Cụ thể, người dùng trong mạng sẽ bỏ phiếu để ủy quyền quyền xác thực khối cho các đại biểu, còn được gọi là witness hoặc block producer.
Số lượng đại biểu được chọn cho mỗi khối là có giới hạn và khác nhau tùy từng blockchain sử dụng cơ chế này. Điều đó cũng có nghĩa là các đại biểu của một khối có thể không phải là đại biểu của khối tiếp theo.
Để lựa chọn các đại biểu này, người dùng sẽ bỏ phiếu bằng cách đưa token của mình vào một staking pool và liên kết chúng với một đại biểu cụ thể. Đại biểu nhận được nhiều token ủy quyền nhất sẽ có quyền xác thực khối và nhận phần thưởng là phí giao dịch tương ứng. Sau đó, đại biểu sẽ phân phối phần thưởng này cho những người đã ủng hộ họ dựa trên tỷ lệ stake của từng người.
Điều quan trọng cần lưu ý là người bỏ phiếu vẫn giữ quyền kiểm soát hệ thống. Người dùng có thể bỏ phiếu loại bỏ các đại biểu nếu họ có hành vi độc hại đối với mạng. Vì vậy, những đại biểu có uy tín cao thường sẽ được bầu chọn làm người xác thực.
Các mạng sử dụng Delegated Proof of Stake
Hiện nay, PoS là cơ chế đồng thuận phổ biến nhất, được sử dụng bởi nhiều mạng lớn như Ethereum (ETH), BNB và Avalanche (AVAX).
Tuy nhiên, Delegated Proof-of-Stake mang tính đặc thù hơn và ít được sử dụng rộng rãi hơn. Một số mạng nổi bật áp dụng cơ chế này bao gồm:
EOS – Được tạo bởi Daniel Larimer và Block.one, EOS là một blockchain mã nguồn mở cung cấp khả năng mở rộng với độ trễ thấp. Mạng này có 21 đại biểu chịu trách nhiệm xác thực giao dịch và tạo khối mới.
Tron – Được sáng lập bởi Justin Sun, Tron là một nền tảng tiết kiệm chi phí, nơi các đại biểu được gọi là Super Representatives (SRs). Người dùng stake TRX để bỏ phiếu cho 5 SR trong mỗi kỳ bầu cử, và 27 ứng viên hàng đầu sẽ được chọn làm witness.
Sui – Được phát triển bởi các kỹ sư cũ của Meta, Sui là một blockchain phi tập trung mang lại tốc độ vượt trội với chi phí thấp. Mạng này có một tập hợp validator cố định được lựa chọn bởi người nắm giữ SUI dựa trên tỷ lệ stake của họ.
Ngoài ra, các triển khai DPoS khác bao gồm Steem, Tezos, Lisk, Elastos, Hive, Ark và Credits.
Ưu điểm của DPoS
Sự phát triển này của mô hình PoS mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
- Khả năng tiếp cận: Không cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền, bất kỳ ai cũng có thể trở thành đại biểu.
- Tính dân chủ: Rào cản tham gia thấp giúp nhiều người có thể tham gia vào quá trình đồng thuận, tạo nên sự công bằng và bao trùm về tài chính.
- Khả năng mở rộng: Do số lượng đại biểu bị giới hạn, quá trình đạt đồng thuận diễn ra nhanh hơn, từ đó cải thiện hiệu suất mạng.
- Thân thiện với môi trường: Không tiêu tốn nhiều năng lượng để vận hành, do đó bền vững hơn.
Nhược điểm của DPoS
Mặc dù có nhiều ưu điểm, Delegated Proof-of-Stake vẫn tồn tại một số hạn chế.
Tính tập trung
Trước hết, dù DPoS được thiết kế để giảm thiểu vấn đề tập trung, nhưng thực tế chưa hoàn toàn giải quyết được. Điều này là do mỗi khối chỉ có một số lượng đại biểu giới hạn, dẫn đến lo ngại quyền lực bị tập trung vào một nhóm nhỏ.
Khi chỉ một số ít đại biểu nắm giữ quyền lực lớn, hệ thống trở nên dễ bị thao túng thông qua việc mua phiếu bầu. Thậm chí, các đại biểu này có thể thông đồng để xác nhận các giao dịch độc hại.
Đại biểu độc hại
Việc giới hạn số lượng đại biểu cùng khả năng thông đồng khiến hệ thống DPoS đối mặt với nguy cơ tấn công 51%, khi đa số đại biểu hành động xấu nhằm kiểm soát mạng theo ý muốn.
Ngoài ra, do cho phép người nắm giữ token ủy quyền quyền bỏ phiếu, các tác nhân xấu có thể hối lộ đại biểu để giành quyền kiểm soát đa số mạng và thao túng hệ thống vì lợi ích riêng, thậm chí triển khai các bản cập nhật độc hại.
Phụ thuộc vào người ủy quyền
DPoS yêu cầu một số lượng lớn người ủy quyền (delegators) tích cực và có hiểu biết. Điều này đòi hỏi người dùng phải nghiên cứu kỹ các đại biểu trước khi bỏ phiếu và phân bổ stake vào nhiều đại biểu để giảm thiểu rủi ro. Những người sở hữu ít token thậm chí có thể không tham gia bỏ phiếu vì cho rằng lá phiếu của mình không đáng kể.
DPoS vs NPoS: Sự khác biệt là gì?
Sau khi hiểu về DPoS, bạn có thể nhận thấy sự tương đồng với một cơ chế khác: Nominated Proof of Stake (NPoS). Tuy nhiên, dù giống nhau, hai phương thức này vẫn có những điểm khác biệt nhất định.
Trước hết, điểm chung của chúng là quá trình xác thực đều xoay quanh hai nhóm người dùng trong mạng và đều dựa trên cơ chế bỏ phiếu.
Trong NPoS, người tham gia được chọn để xác thực khối được gọi là “Nominator”. Trong DPoS, người này được gọi là Delegator, và vai trò của họ gần như tương tự nhau. Tuy nhiên, trong NPoS, cả nominator và validator đều phải stake tài sản làm thế chấp. Điều này đồng nghĩa cả hai đều có thể bị trừng phạt nếu có hành vi xấu. Một ví dụ điển hình sử dụng cơ chế này là Polkadot.
Ngược lại, trong DPoS, chỉ có validator bị trừng phạt khi có hành vi sai trái. Điều đó có nghĩa là delegator không phải chịu trách nhiệm cho hành động của validator.
Hiểu về cơ chế đồng thuận: Có quan trọng không?
Ngày nay, có rất nhiều dự án blockchain với mức độ phi tập trung khác nhau. Tất cả đều áp dụng các cơ chế đồng thuận khác nhau, bao gồm cả DPoS một cơ chế có tiềm năng mang lại nhiều lợi ích.
Tuy nhiên, ngay cả Delegated Proof-of-Stake cũng tồn tại những hạn chế, đặc biệt là liên quan đến tính phi tập trung. Và cốt lõi của vấn đề chính là sự phi tập trung tinh thần của công nghệ blockchain, nền tảng của toàn bộ ngành crypto. Chính vì vậy, người dùng crypto nên ưu tiên sử dụng ví non-custodial để có toàn quyền kiểm soát tài sản, thay vì các ví custodial do bên thứ ba quản lý.
Trong trường hợp này, một Polkadot như Ledger có thể giúp bạn bảo vệ tài sản crypto một cách an toàn. Thiết bị lưu trữ private key ngoại tuyến, đảm bảo chỉ bạn mới có quyền kiểm soát tài sản và tránh được các mối đe dọa trực tuyến như hacker hay malware.
Không chỉ giúp bạn trở thành “ngân hàng của chính mình”, thiết bị Ledger còn cho phép bạn tương tác với các dApp và nền tảng Web3 thông qua tích hợp bên thứ ba. Vì vậy, hãy đảm bảo bạn được bảo mật đầy đủ khi khám phá hệ sinh thái crypto rộng lớn này!
Hiện tại, các thiết bị ví lạnh Ledger luôn có mặt sẵn tại DigiBit – đại lý uỷ quyền của Ledger tại Việt Nam. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn luôn có thể liên hệ với Team DigiBit để được hỗ trợ.
Ví lạnh Ledger Nano S Plus
Giá gốc là: 1.690.000₫.1.590.000₫Giá hiện tại là: 1.590.000₫.
Đặt Mua
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Ví lạnh Ledger Nano X
Giá gốc là: 3.290.000₫.3.090.000₫Giá hiện tại là: 3.090.000₫.
Đặt Mua
Ví lạnh Ledger Flex
Giá gốc là: 7.990.000₫.7.290.000₫Giá hiện tại là: 7.290.000₫.
Đặt Mua
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Ví lạnh Ledger Stax
Khoảng giá: từ 11.590.000₫ đến 12.780.000₫
Đặt Mua
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Ví lạnh Ledger Nano Gen 5
Giá gốc là: 5.490.000₫.5.290.000₫Giá hiện tại là: 5.290.000₫.
Đặt Mua
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm






